atomic number 15
Định nghĩa
- Danh từ: Nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử 15, tên gọi thông thường là phốt pho (phosphorus). Đây là một nguyên tố phi kim đa hóa trị, thuộc nhóm nitơ. Nó tồn tại phổ biến trong các loại đá phốt phát vô cơ và dưới dạng phốt phát hữu cơ trong mọi tế bào sống. Nguyên tố này có tính phản ứng cao và tồn tại ở nhiều dạng thù hình khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố số hiệu 15 rất cần thiết cho sự sống vì nó là thành phần chính của DNA và ATP.)
- (Các khoáng chất chứa nguyên tố số hiệu 15 được khai thác để dùng trong phân bón.)
- (Phốt pho trắng là một dạng thù hình nổi tiếng của nguyên tố số hiệu 15.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hóa học: "atomic number 15" thường được dùng để chỉ phốt pho trong các bảng tuần hoàn, báo cáo khoa học, hoặc khi muốn nhấn mạnh đến tính chất nguyên tử hơn là tên gọi thông thường.
- The reactivity of atomic number 15 varies greatly depending on its allotrope. (Tính phản ứng của nguyên tố số hiệu 15 thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào dạng thù hình của nó.)
Trong sinh học: Đề cập đến vai trò của phốt pho trong các quá trình sinh hóa.
- Atomic number 15 is a critical component of phospholipids, which form cell membranes. (Nguyên tố số hiệu 15 là thành phần quan trọng của phospholipid, tạo nên màng tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Phốt pho (phosphorus): Tên gọi thông thường của nguyên tố này.
- Phosphorus is a chemical element with the symbol P and atomic number 15. (Phốt pho là một nguyên tố hóa học có ký hiệu P và số hiệu nguyên tử 15.)
Phốt phát (phosphate): Hợp chất chứa phốt pho, thường gặp trong tự nhiên và công nghiệp.
- Calcium phosphate is a common mineral in bones. (Canxi phốt phát là một khoáng chất phổ biến trong xương.)
Từ đồng nghĩa
- Phốt pho (phosphorus): Từ thông dụng nhất.
- Nguyên tố số 15: Cách gọi tắt trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 15", vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng, do "atomic number 15" là thuật ngữ chuyên ngành.